Thông tin Profile các thành viên nhóm nhạc X1

Tác giả: Ngày đăng: 28/08/2019 Lượt xem: 4065

X1 (엑스원) là nhóm nhạc nam Hàn Quốc được thành lập bởi 11 thí sinh hàng đầu từ Produce X 101: Seungwoo, Seungyoun, Wooseok, Yohan, Hangyul, Junho, Dongpyo, Minhee, Eunang, Hyeongjun và Dohyon. Họ dự định sẽ quảng bá trong 5 năm dưới sự quản lý của Swing Entertainment: đầu tiên họ chỉ tập trung vào nhóm và sau đó họ sẽ có thể làm việc trong các công ty riêng của mình như ra mắt với tư cách là nghệ sĩ solo hoặc thành viên của một nhóm mới hoặc quay trở lại để tiếp tục làm việc với nhóm cũ. X1 ra mắt chính thức vào ngày 27 tháng 8 năm 2019 với album Emergency: Quantum Leap.

profile-x1-1

Thông tin Profile X1

  • Tên Fandom của X1: One It
  • X1 Official Fan Color: Butterfly, Ethereal Blue, SunshineGalaxy Blue

Tài khoản chính thức của X1:

Profile các thành viên X1

Seungwoo

profile-seungwoo-1

  • Tên khai sinh: Han Seung Woo (한승우)
  • Nghệ danh: Seungwoo (승우)
  • Vị trí: Leader (X1 & VICTON) Vocalist (X1), Lead Vocalist, Lead Dancer, Lead Rapper (VICTON)
  • Sinh nhật: Ngày 24 tháng 12 năm 1995
  • Cung hoàng đạo: Ma Kết
  • Chiều cao: 184 cm (6’0″)
  • Cân nặng: 63 kg (138 lbs)
  • Nhóm máu: B
  • Công ty: Plan A
  • PDX101 Class: A – A
  • Xem thêm: Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Seungwoo

WOODZ

profile-woodz-1

Wooseok

profile-wooseok-1

  • Tên khai sinh: Kim Woo Seok (김우석)
  • Nghệ danh: Wooseok (우석)
  • Vị trí: Vocalist
  • Sinh nhật: Ngày 27 tháng 10 năm 1996
  • Cung hoàng đạo: Thiên Yết
  • Chiều cao: 173 cm (5’8″)
  • Cân nặng: 58 kg (128 lbs)
  • Nhóm máu: B
  • Công ty: TOP Media
  • PDX101 Class: B – A
  • Xem thêm: Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Wooseok

Yohan

profile-yohan-1

  • Tên khai sinh: Kim Yo Han (김요한)
  • Nghệ danh: Yohan (요한)
  • Vị trí: Vocalist, Rapper, Center
  • Sinh nhật: Ngày 22 tháng 9 năm 1999
  • Cung hoàng đạo: Xử Nữ
  • Chiều cao: 181 cm (5’11”)
  • Cân nặng: 66 kg (146 lbs)
  • Nhóm máu: B
  • Công ty: OUI Entertainment
  • PDX101 Class: A – C
  • Instagram: @y_haa.n
  • Xem thêm: Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Yohan

Hangyul

profile-hangyul-1

  • Tên khai sinh: Lee Han Gyul (이한결)
  • Nghệ danh: Hangyul (한결)
  • Vị trí: Dancer, Vocalist
  • Sinh nhật: Ngày 7 tháng 12 năm 1999
  • Cung hoàng đạo: Nhân Mã
  • Chiều cao: 176 cm (5’9″)
  • Cân nặng: 69 kg (152 lbs)
  • Nhóm máu: O
  • Công ty: MBK Entertainment
  • PDX101 Class: C – D
  • Xem thêm: Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Hangyul

Junho

profile-junho-1

  • Tên khai sinh: Cha Jun Ho (차준호)
  • Nghệ danh: Junho (준호)
  • Vị trí: Vocalist
  • Sinh nhật: Ngày 9 tháng 7 năm 2002
  • Cung hoàng đạo: Cự Giải
  • Chiều cao: 178 cm (5’10”)
  • Cân nặng: 63 kg (139 lbs)
  • Nhóm máu: A
  • Công ty: Woollim Entertainment
  • PDX101 Class: C – C
  • Xem thêm: Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Junho

Dongpyo

profile-dongpyo-1

  • Tên khai sinh: Son Dong Pyo (손동표)
  • Nghệ danh: Dongpyo (동표)
  • Vị trí: Dancer, Vocalist
  • Sinh nhật: Ngày 9 tháng 9 năm 2002
  • Cung hoàng đạo: Xử Nữ
  • Chiều cao: 166 cm (5’5″)
  • Cân nặng: 48 kg (106 lbs)
  • Nhóm máu: O
  • Công ty: DSP Media
  • PDX101 Class: B – A
  • Xem thêm: Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Dongpyo

Minhee

profile-minhee-1

  • Tên khai sinh: Kang Min Hee (강민희)
  • Nghệ danh: Minhee (민희)
  • Vị trí: Vocalist
  • Sinh nhật: Ngày 17 tháng 9 năm 2002
  • Cung hoàng đạo: Xử Nữ
  • Chiều cao: 182 cm (5’11”)
  • Cân nặng: 60 kg (132 lbs)
  • Nhóm máu: AB
  • Công ty: Starship Entertainment
  • PDX101 Class: X – D
  • Instagram: @min_h.ee
  • Xem thêm: Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Minhee

Eunsang

profile-eunsang-1

  • Tên khai sinh: Lee Eun Sang (이은상)
  • Nghệ danh: Eunsang (은상)
  • Vị trí: Vocalist
  • Sinh nhật: Ngày 26 tháng 10 năm 2002
  • Cung hoàng đạo: Thiên Yết
  • Chiều cao: 179 cm (5’10”)
  • Cân nặng: 63 kg (139 lbs)
  • Nhóm máu: A
  • Công ty: Brand New Music
  • PDX101 Class: A – C
  • Xem thêm: Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Eunsang

Hyeongjun

profile-Hyeongjun-1

  • Tên khai sinh: Song Hyeong Jun (송형준)
  • Nghệ danh: Hyeongjun (형준)
  • Vị trí: Rapper, Dancer
  • Sinh nhật: Ngày 30 tháng 11 năm 2002
  • Cung hoàng đạo: Nhân Mã
  • Chiều cao: 174 cm (5’9″)
  • Cân nặng: 55 kg (121 lbs)
  • Nhóm máu: A
  • Công ty: Starship Entertainment
  • PDX101 Class: X – D
  • Xem thêm: Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Hyeongjun

Dohyon

profile-dohyon-1

  • Tên khai sinh: Nam Do Hyon (남도현)
  • Nghệ danh: Dohyon (도현)
  • Vị trí: Rapper, Maknae
  • Sinh nhật: Ngày 10 tháng 11 năm 2004
  • Cung hoàng đạo: Thiên Yết
  • Chiều cao: 180 cm (5’11”)
  • Cân nặng: 62 kg (137 lbs)
  • Nhóm máu: O
  • Công ty: MBK Entertainment
  • PDX101 Class: A – D
  • Xem thêm: Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Dohyon

Nguồn: Kprofiles.com

Bạn có thích X1 không? Bạn có biết thêm những điều thú vị về X1? Hãy để lại bình luận bên dưới để chia sẻ cùng mọi người nhé!