Thông tin Profile diễn viên Gong Hyo Jin

Tác giả: Ngày đăng: 27/01/2021 Lượt xem: 437

Gong Hyo Jin (경수진) là nữ diễn viên Hàn Quốc thuộc Management SOOP. Cô ra mắt với vai trò diễn viên vào năm 1999 trong bộ phim Memento Mori. Bài viết chia sẻ thông tin profile Gong Hyo Jin – tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về cô ấy.

gong-hyo-jin-profile

Thông tin Profile Gong Hyo Jin

  • Tên khai sinh: Gong Hyo Jin (공효진)
  • Sinh nhật: 4 tháng 4 năm 1980
  • Cung hoàng đạo: Bạch Dương
  • Chiều cao: 172 cm (5’8″)
  • Cân nặng: 49 kg (108 lbs)
  • Nhóm máu: A
  • Instagram: @rovvxhyo

Tiểu sử, sự nghiệp và những điều thú vị về Gong Hyo Jin

  • Cô ấy sinh ra ở Seoul, Hàn Quốc.
  • Cô ấy chuyển đến Úc khi còn là một học sinh trung học.
  • Gia đình cô ấy gồm có bố, mẹ và em trai.
  • Cô ấy đã theo học Cao đẳng John Paul ở Brisbane, Úc.
  • Cô ấy chuyển về Hàn Quốc vào năm 1997.
  • Cô ấy xuất hiện lần đầu trên màn ảnh vào năm 1999 với bộ phim Memento Mori.
  • Cô ấy không nghiêm túc với diễn xuất khi mới bắt đầu.
  • Cô ấy là bạn với các nữ diễn viên Jung Ryeo Won, Son Dam Bi, Shin Min Ah và Son Ye Jin .
  • Cô ấy đã hẹn hò với nam diễn viên Lee Jin Wook vào tháng 5 năm 2014 và họ đã chia tay vào tháng 9 năm 2014.

Những bộ phim điện ảnh của Gong Hyo Jin

  • The Most Ordinary Romance (가장 보통의 연애) | 2019 – Oh Sun Young.
  • Hit-and-Run Squad (뺑반) | 2019 – Eun Shi Yeon.
  • Door Lock (도어락) | 2018 – Jo Kyung Min.
  • Be with You (지금 만나러 갑니다) | 2018 – Han Bok Nyeo (cameo).
  • A Single Rider (싱글라이더) | 2017 – Soo Jin.
  • Missing (미씽: 사라진 아이) | 2016 – Han Mae.
  • You Are More Than Beautiful (그녀의 연기) | 2013 – Young Hee.
  • Boomerang Family (고령화가족) | 2013 – Oh Mi Yeon.
  • Love Fiction (러브픽션) | 2012 – Lee Hee Jin.
  • Rolling Home with a Bull (소와 함께 여행하는 법) | 2010 – Hyun Soo.
  • Sisters on the Road (지금, 이대로가 좋아요) | 2008 – Oh Myung Joo.
  • Crush and Blush (미쓰 홍당무) | 2008 – Yang Mi Sook.
  • Dachimawa Lee (다찌마와 리: 악인이여 지옥행 급행열차를 타라!) | 2008 – Geum Yeon Ja.
  • M | 2007 – Eun Hye.
  • Happiness (행복) | 2007 – Soo Yeon.
  • Family Ties (가족의 탄생) | 2006 – Yoo Sun Kyung.
  • Heaven’s Soldiers (천군) | 2005 – Kim Soo Yeon.
  • Taekwon Girl (철없는 아내와 파란만장한 남편 그리고 태권소녀) | 2002 – Geum Sook.
  • No Manners (품행제로) | 2002 – Jang Na Young.
  • Emergency 19 (긴급조치 19호) | 2002 – Kim Min Ji.
  • Surprise Party (서프라이즈) | 2002 – In Joo.
  • Volcano High (서프라이즈) | 2001 – Seo Yo Seon.
  • Guns and Talks (킬러들의 수다) | 2001 – Female office worker.
  • Memento Mori (여고괴담 두번째 이야기) | 1999 – Ji Won.

Những bộ phim truyền hình của Gong Hyo Jin

  • When the Camellia Blooms (동백꽃 필 무렵) | KBS2 / 2019 – Dong Baek.
  • Jealousy Incarnate (동백꽃 필 무렵) | SBS / 2016 – Pyo Na Ri.
  • The Producers (프로듀사) | KBS2 / 2015 – Tak Ye Jin.
  • It’s Okay, That’s Love (괜찮아, 사랑이야) | SBS / 2014 – Ji Hae Soo.
  • The Master’s Sun (주군의 태양) | SBS / 2013 – Tae Gong Shil.
  • Flower Boy Ramen Shop (꽃미남 라면가게) | tvN / 2011 – Store owner (cameo ep. 9).
  • The Greatest Love (최고의 사랑) | MBC / 2011 – Goo Ae Jung.
  • Pasta (파스타) | MBC /2010 – Seo Yoo Kyung.
  • Thank You (고맙습니다) | MBC / 2007 – Lee Young Shin.
  • Biscuit Teacher and Star Candy (건빵선생과 별사탕) | SBS / 2005 – Na Bo Ri.
  • Sang Doo, Let’s Go to School! (상두야, 학교 가자!) | KBS2 / 2003 – Chae Eun Hwan.
  • Snowman (눈사람) | MBC / 2003 – Seo Yeon Wook.
  • Ruler of Your Own World (네 멋대로 해라) | MBC / 2002 – Song Mi Rae.
  • Wonderful Days (화려한 시절) | SBS / 2001 – Jo Yeon Shil.

Những giải thưởng của Gong Hyo Jin

  • 2019 KBS Drama Awards | Grand Prize (“When the Camellia Blooms”).
  • 2019 KBS Drama Awards | Best Couple Award with Kang Ha Neul (“When the Camellia Blooms”).
  • 2016 SBS Drama Awards | Top Excellence Award, Actress in a Romantic Comedy Drama (“Jealousy Incarnate”).
  • 2015 KBS Drama Awards | Best Couple Award with Kim Soo Hyun and Cha Tae Hyun (“The Producers”).
  • 2014 SBS Drama Awards | Best Couple Award with Jo In Sung (“It’s Okay, That’s Love”).
  • 2014 SBS Drama Awards | Top Excellence Award, Actress in a Miniseries (“It’s Okay, That’s Love”).
  • 2013 Blue Dragon Film Awards | Popular Star Award (“Boomerang Family”).
  • 2012 Blue Dragon Film Awards | Popular Star Award (“Love Fiction”).
  • 2012 Baeksang Arts Awards | Best TV Actress (“The Greatest Love”).
  • 2011 MBC Drama Awards | Best Couple Award with Cha Seung Won (“The Greatest Love”).
  • 2011 MBC Drama Awards | Popularity Award (“The Greatest Love”).
  • 2011 MBC Drama Awards | Top Excellence Award, Actress in a Miniseries (“The Greatest Love”).
  • 2010 MBC Drama Awards | Best Couple Award with Lee Sun Kyun (“Pasta”).
  • 2011 MBC Drama Awards | Top Excellence Award, Actress (“Pasta”).
  • 2007 MBC Drama Awards | Top Excellence Award, Actress (“Thank You”).
  • 2003 KBS Drama Awards | Best Couple Award with Rain (“Sang Doo! Let’s Go to School”).
  • 2003 KBS Drama Awards | Netizen Award (“Sang Doo! Let’s Go to School”).
  • 2003 KBS Drama Awards | Excellence Award, Actress (“Sang Doo! Let’s Go to School”).
  • 2002 MBC Drama Awards | Popularity Award (“Ruler of Your Own World”).
  • 2002 Baeksang Arts Awards | Best New TV Actress (“Wonderful Days”).
  • 2001 SBS Drama Awards | New Star Award (“Wonderful Days”).

Nguồn: Kprofiles.com

Bạn có thích Gong Hyo Jin không? Bạn có biết thêm những điều thú vị về cô ấy? Hãy để lại bình luận bên dưới để chia sẻ cùng mọi người nhé!